金籍

jīn jí kim tịch

Hán Việt: kim tịch · Pinyin: jīn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬籍金马门。犹金榜; 道教谓仙籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬籍金马门。犹金榜。 2.道教谓仙籍。