金粟紙

jīn sù zhǐ kim túc chỉ

Hán Việt: kim túc chỉ · Pinyin: jīn sù zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (túc) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仿金粟山藏经纸制成的一种纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仿金粟山藏经纸制成的一种纸。