金絲 jīn sī · kim ti Hán Việt: kim ti · Pinyin: jīn sī Tổng quan tơ vàng Cấu tạo: 金 (kim) + 絲 (ti)Pinyinjīn sīHán Việtkim tiCấu tạo金 + 絲 · kim + ti nghĩa thành phần: kim + ti Nghĩa ViệtCihui tơ vàngEngCihui 金絲 īnsī n. gold/golden hair/thread/etc. M:²gēn