金經

jīn jīng kim kinh

Hán Việt: kim kinh · Pinyin: jīn jīng

Tổng quan

Kim kinh

Cấu tạo: (kim) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kim kinh (Kinh Phật)。指用泥金書寫的佛經。
  • Cihui Kim kinh