金線

jīn xiàn kim tuyến

Hán Việt: kim tuyến · Pinyin: jīn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây vàng. Vàng kéo ra thành sợi nhỏ. kim tuyến kim tuyến ☆Dây vàng. Vàng kéo ra thành sợi nhỏ.

Eng

  • Cihui 金線 īnxiàn n. gold thread M:²gēn