金線 jīn xiàn · kim tuyến Hán Việt: kim tuyến · Pinyin: jīn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 線 (tuyến)Pinyinjīn xiànHán Việtkim tuyếnCấu tạo金 + 線 · kim + tuyến nghĩa thành phần: kim + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金线"。EngCihui 金線 īnxiàn n. gold thread M:²gēn