金練

jīn liàn kim luyện

Hán Việt: kim luyện · Pinyin: jīn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金甲组练。武士的甲衣; 金属练子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金甲组练。武士的甲衣。 2.金属练子。