金經 jīn jīng · kim kinh Hán Việt: kim kinh · Pinyin: jīn jīng Tổng quan Kim kinh Cấu tạo: 金 (kim) + 經 (kinh)Pinyinjīn jīngHán Việtkim kinhCấu tạo金 + 經 · kim + kinh nghĩa thành phần: kim + kinh Nghĩa ViệtCihui Kim kinhMainlandTân Hoa Tự Điển 指佛道经籍。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛道经籍。