金羈 jīn jī · kim ki Hán Việt: kim ki · Pinyin: jīn jī Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 羈 (ki)Pinyinjīn jīHán Việtkim kiCấu tạo金 + 羈 · kim + ki nghĩa thành phần: kim + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金覊"; 金饰的马络头; 借指马。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金覊"。 2.金饰的马络头。 3.借指马。