金羊 jīn yáng · kim dương Hán Việt: kim dương · Pinyin: jīn yáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 羊 (dương)Pinyinjīn yángHán Việtkim dươngCấu tạo金 + 羊 · kim + dương nghĩa thành phần: kim + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灯名。Tân Hoa Tự Điển 1.灯名。