金翟

jīn dí kim địch

Hán Việt: kim địch · Pinyin: jīn dí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首饰名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首饰名。