金翠 jīn cuì · kim thúy Hán Việt: kim thúy · Pinyin: jīn cuì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 翠 (thúy)Pinyinjīn cuìHán Việtkim thúyCấu tạo金 + 翠 · kim + thúy nghĩa thành phần: kim + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金黄﹑翠绿之色; 黄金和翠玉制成的饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.金黄﹑翠绿之色。 2.黄金和翠玉制成的饰物。