金聚

jīn jù kim tụ

Hán Việt: kim tụ · Pinyin: jīn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时书札中对他人家眷的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时书札中对他人家眷的敬称。