金胄

jīn zhòu kim trụ

Hán Việt: kim trụ · Pinyin: jīn zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贵族子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贵族子弟。