金勝

jīn shèng kim thắng

Hán Việt: kim thắng · Pinyin: jīn shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祥瑞之物。一种形状似花的天然金首饰。古代以为天下太平时则出现于世; 一种金箔剪的彩花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞之物。一种形状似花的天然金首饰。古代以为天下太平时则出现于世。 2.一种金箔剪的彩花。