金膾

jīn kuài kim quái

Hán Việt: kim quái · Pinyin: jīn kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精美的细切鱼肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美的细切鱼肉。