金膏 jīn gāo · kim cao Hán Việt: kim cao · Pinyin: jīn gāo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 膏 (cao)Pinyinjīn gāoHán Việtkim caoCấu tạo金 + 膏 · kim + cao nghĩa thành phần: kim + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教传说中的仙药; 喻出类拔萃的人物; 指磨镜用膏。Tân Hoa Tự Điển 1.道教传说中的仙药。 2.喻出类拔萃的人物。 3.指磨镜用膏。