金輿

jīn yú kim dư

Hán Việt: kim dư · Pinyin: jīn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + 輿 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"金辺"。帝王乘坐的车轿; 喻指宫闱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金辺"。帝王乘坐的车轿。 2.喻指宫闱。