金船 jīn chuán · kim thuyền Hán Việt: kim thuyền · Pinyin: jīn chuán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 船 (thuyền)Pinyinjīn chuánHán Việtkim thuyềnCấu tạo金 + 船 · kim + thuyền nghĩa thành phần: kim + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种金质的盛酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.一种金质的盛酒器。