金色

jīn sè kim sắc

Hán Việt: kim sắc · Pinyin: jīn sè

Tổng quan

màu vàng kim | vàng (màu sắc) kim sắc (雜語)黃金之色也。☸

Cấu tạo: (kim) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu vàng kim | vàng (màu sắc) kim sắc (雜語)黃金之色也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.金黃色。如:「金色的稻浪,隨風起伏。」 2.佛身神聖光彩的顏色。彌陀讚:「阿彌陀佛身金色,相好光明無等倫。」

Eng

  • CC-CEDICT golden|gold (color)
  • Cihui golden; gold (color)

ja

  • JMdict gold (colour, color)