金節

jīn jié kim tiết

Hán Việt: kim tiết · Pinyin: jīn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸侯使臣的符节; 古代殿庭的仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯使臣的符节。 2.古代殿庭的仪仗。