金芝 jīn zhī · kim chi Hán Việt: kim chi · Pinyin: jīn zhī Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 芝 (chi)Pinyinjīn zhīHán Việtkim chiCấu tạo金 + 芝 · kim + chi nghĩa thành phần: kim + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金色芝草。古代传说中的一种仙药。Tân Hoa Tự Điển 1.金色芝草。古代传说中的一种仙药。