金苔 jīn tái · kim đài Hán Việt: kim đài · Pinyin: jīn tái Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 苔 (đài)Pinyinjīn táiHán Việtkim đàiCấu tạo金 + 苔 · kim + đài nghĩa thành phần: kim + đài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的一种苔藓。亦称蔓金苔﹑夜明苔。色如黄金﹐可用以照明。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种苔藓。亦称蔓金苔﹑夜明苔。色如黄金﹐可用以照明。