金英

jīn yīng kim anh

Hán Việt: kim anh · Pinyin: jīn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属之精华; 黄色的花; 特指菊花; 指菊花酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属之精华。 2.黄色的花。 3.特指菊花。 4.指菊花酒。