金範 jīn fàn · kim phạm Hán Việt: kim phạm · Pinyin: jīn fàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 範 (phạm)Pinyinjīn fànHán Việtkim phạmCấu tạo金 + 範 · kim + phạm nghĩa thành phần: kim + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹金身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹金身。