金莖露

jīn jīng lù kim hành lộ

Hán Việt: kim hành lộ · Pinyin: jīn jīng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hành) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承露盘中的露。传说将此露和玉屑服之﹐可得仙道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承露盘中的露。传说将此露和玉屑服之﹐可得仙道。