金莖露 jīn jīng lù · kim hành lộ Hán Việt: kim hành lộ · Pinyin: jīn jīng lù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 莖 (hành) + 露 (lộ)Pinyinjīn jīng lùHán Việtkim hành lộCấu tạo金 + 莖 + 露 · kim + hành + lộ nghĩa thành phần: kim + hành + lộ