金菇

jīn gū kim cô

Hán Việt: kim cô · Pinyin: jīn gū

Tổng quan

nấm enoki | viết tắt của 金針菇|金针菇

Cấu tạo: (kim) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấm enoki | viết tắt của 金針菇|金针菇

Eng

  • CC-CEDICT enoki mushroom|abbr. for 金針菇|金针菇
  • Cihui enoki mushroom; abbr. for 金針菇|金针菇