金華洞 jīn huá dòng · kim hoa đỗng Hán Việt: kim hoa đỗng · Pinyin: jīn huá dòng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 華 (hoa) + 洞 (đỗng)Pinyinjīn huá dòngHán Việtkim hoa đỗngCấu tạo金 + 華 + 洞 · kim + hoa + đỗng nghĩa thành phần: kim + hoa + đỗng