金華省 jīn huá shěng · kim hoa tỉnh Hán Việt: kim hoa tỉnh · Pinyin: jīn huá shěng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 華 (hoa) + 省 (tỉnh)Pinyinjīn huá shěngHán Việtkim hoa tỉnhCấu tạo金 + 華 + 省 · kim + hoa + tỉnh nghĩa thành phần: kim + hoa + tỉnh