金螢

jīn yíng kim huỳnh

Hán Việt: kim huỳnh · Pinyin: jīn yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (huỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即萤火虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即萤火虫。