金葉

jīn yè kim diệp

Hán Việt: kim diệp · Pinyin: jīn yè

Tổng quan

kim diệp

Cấu tạo: (kim) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim diệp
  • Cihui àng lá. Vàng dát thành phiến mỏng. kim diệp kim diệp ☆Vàng lá. Vàng dát thành phiến mỏng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.金箔,將金捶成像葉片一般薄。《宋史.卷四五九.卓行傳.徐積傳》:「嘗借人書筴,經宿還之,借者紿言中有金葉,積謝而不辨,賣衣償之。」 2.酒杯。宋.黃庭堅〈好事近.一弄醒心絃〉詞:「自恨老來憎酒,負十分金葉。」宋.周紫芝〈千秋歲.當年文燄〉詞:「金葉滿,擗麟且受麻姑勸。」

Eng

  • Cihui 金葉 jīnyè n. gold foil M:¹piàn

ja

  • JMdict gold leaf