金蕊 jīn ruǐ · kim nhị Hán Việt: kim nhị · Pinyin: jīn ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蕊 (nhị)Pinyinjīn ruǐHán Việtkim nhịCấu tạo金 + 蕊 · kim + nhị nghĩa thành phần: kim + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金蘥"; 金色花蕊; 菊的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金蘥"。 2.金色花蕊。 3.菊的异名。