金蕖 jīn qú · kim cừ Hán Việt: kim cừ · Pinyin: jīn qú Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蕖 (cừ)Pinyinjīn qúHán Việtkim cừCấu tạo金 + 蕖 · kim + cừ nghĩa thành phần: kim + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓莲之美者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓莲之美者。