金虎符 jīn hǔ fú · kim hổ phù Hán Việt: kim hổ phù · Pinyin: jīn hǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 虎 (hổ) + 符 (phù)Pinyinjīn hǔ fúHán Việtkim hổ phùCấu tạo金 + 虎 + 符 · kim + hổ + phù nghĩa thành phần: kim + hổ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代发兵或表明身份的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.古代发兵或表明身份的凭证。