金蠶

jīn cán kim tàm

Hán Việt: kim tàm · Pinyin: jīn cán

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金铸的蚕。古代帝王的一种殉葬品; 传说中的金色蚕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金铸的蚕。古代帝王的一种殉葬品。 2.传说中的金色蚕。