金蛾 jīn é · kim nga Hán Việt: kim nga · Pinyin: jīn é Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蛾 (nga)Pinyinjīn éHán Việtkim ngaCấu tạo金 + 蛾 · kim + nga nghĩa thành phần: kim + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金色的蛾形图案; 花草名。Tân Hoa Tự Điển 1.金色的蛾形图案。 2.花草名。