金蝪彝 jīn tāng yí Pinyin: jīn tāng yí Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蝪 + 彝 (di)Pinyinjīn tāng yíCấu tạo金 + 蝪 + 彝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种有蝪形图案的青铜祭器﹐为贵重的陈设品。Tân Hoa Tự Điển 1.一种有蝪形图案的青铜祭器﹐为贵重的陈设品。