金融學 jīn róng xué · kim dung học Hán Việt: kim dung học · Pinyin: jīn róng xué Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 學 (học)Pinyinjīn róng xuéHán Việtkim dung họcCấu tạo金 + 融 + 學 · kim + dung + học nghĩa thành phần: kim + dung + học