金螺 jīn luó · kim loa Hán Việt: kim loa · Pinyin: jīn luó Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 螺 (loa)Pinyinjīn luóHán Việtkim loaCấu tạo金 + 螺 · kim + loa nghĩa thành phần: kim + loa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用鹦鹉螺或红螺壳做成的酒杯的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.用鹦鹉螺或红螺壳做成的酒杯的美称。