金蟲

jīn chóng kim trùng

Hán Việt: kim trùng · Pinyin: jīn chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金龜子的別名。參見「金龜子」條。