金銜 jīn xián · kim hàm Hán Việt: kim hàm · Pinyin: jīn xián Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 銜 (hàm)Pinyinjīn xiánHán Việtkim hàmCấu tạo金 + 銜 · kim + hàm nghĩa thành phần: kim + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金属的马勒口。亦借指马。Tân Hoa Tự Điển 1.金属的马勒口。亦借指马。