金袍 kim bào Hán Việt: kim bào Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 袍 (bào)Hán Việtkim bàoCấu tạo金 + 袍 · kim + bào nghĩa thành phần: kim + bào Nghĩa EngCihui 金袍 jīnpáo n. golden gown/robe M:²jiàn