金裝
kim trang
Hán Việt: kim trang · Pinyin: jīn zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄金装饰; 谓美装﹑盛装。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黄金装饰。 2.谓美装﹑盛装。
Eng
- Cihui 金裝 īnzhuāng n. overlaid with gold
Hán Việt: kim trang · Pinyin: jīn zhuāng