金裏奇 jīn lǐ qí · kim lí kì Hán Việt: kim lí kì · Pinyin: jīn lǐ qí Tổng quan (Newt) Gingrich Cấu tạo: 金 (kim) + 裏 (lí) + 奇 (kì)Pinyinjīn lǐ qíHán Việtkim lí kìCấu tạo金 + 裏 + 奇 · kim + lí + kì nghĩa thành phần: kim + lí + kì Nghĩa ViệtCihui (Newt) GingrichEngCihui (Newt) Gingrich