金襴

jīn lán

Pinyin: jīn lán

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教僧尼穿着的金色袈裟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教僧尼穿着的金色袈裟。