金諾

jīn nuò kim nặc

Hán Việt: kim nặc · Pinyin: jīn nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對他人守信不渝。唐.顧雲〈代人上路相公啟〉:「果踐玉書,不移金諾。」

Eng

  • Cihui 金諾 īnnuò f.e. <court.> your esteemed pledge/permission