金誥

jīn gào kim cáo

Hán Việt: kim cáo · Pinyin: jīn gào

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝廷的诰命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷的诰命。