金諾

jīn nuò kim nặc

Hán Việt: kim nặc · Pinyin: jīn nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍贵如金的诺言。语本《史记.季布栾布列传》﹕"楚人谚曰﹕'得黄金百(斤)﹐不如得季布一诺。'"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵如金的诺言。语本《史记.季布栾布列传》﹕"楚人谚曰﹕'得黄金百(斤)﹐不如得季布一诺。'"

Eng

  • Cihui 金諾 īnnuò f.e. <court.> your esteemed pledge/permission