金象 jīn xiàng · kim tượng Hán Việt: kim tượng · Pinyin: jīn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 象 (tượng)Pinyinjīn xiàngHán Việtkim tượngCấu tạo金 + 象 · kim + tượng nghĩa thành phần: kim + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金像"; 金身佛像。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金像"。 2.金身佛像。